cứu nguy

cứu nguy

Đội cứu hộ dùng thuyền cao su để cứu nguy người dân trong trận lũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cứu giúp trong lúc nguy hiểm, khó khăn: "cứu nguy" hành động giúp đỡ, giải thoát ai đó hoặc tình huống nào đó khỏi tình trạng nguy cấp, có thể dẫn đến hậu quả xấu.
dụ sử dụng
  • (Họ đã giúp đoàn thám hiểm thoát khỏi tình huống nguy hiểm.)
  • (Chính sách giúp nền kinh tế thoát khỏi khủng hoảng.)
  • ( ấy đã giúp dự án vượt qua khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biện pháp cứu nguy": các hành động hoặc kế hoạch được thực hiện để giải quyết tình huống khẩn cấp.

    • Chính phủ đã đưa ra các biện pháp cứu nguy để ổn định thị trường. (Các biện pháp này nhằm ngăn chặn khủng hoảng.)
  • "kịch bản cứu nguy": kế hoạch dự phòng xử lý tình huống xấu nhất.

    • Công ty đã chuẩn bị một kịch bản cứu nguy cho trường hợp mất điện. (Kế hoạch này giúp duy trì hoạt động khi gặp sự cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứu (động từ): giúp đỡ, giải thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn (ngắn gọn hơn "cứu nguy").

    • Họ đã cứu đứa bé khỏi đám cháy. (Họ đã giải thoát đứa bé khỏi tình huống nguy hiểm.)
  • Nguy cấp (tính từ): tình trạng khẩn cấp, nguy hiểm.

    • Tình hình nguy cấp đòi hỏi hành động ngay lập tức. (Tình trạng này cần sự can thiệp khẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải nguy: giải thoát khỏi tình huống nguy hiểm.
    • Quân đội đã giải nguy cho thành phố bị bao vây. (Họ đã giúp thành phố thoát khỏi sự tấn công.)
  • Cứu vãn: cố gắng giữ lại hoặc khôi phục tình hình đang xấu đi.
    • Anh ấy đã cứu vãn cuộc hôn nhân bằng cách thay đổi thái độ. (Anh ấy đã ngăn chặn cuộc hôn nhân tan vỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cứu nguy trong gang tấc: cứu giúp vào phút cuối cùng, khi tình huống chỉ còn một bước nữa là thất bại.
    • Bác sĩ đã cứu nguy trong gang tấc khi bệnh nhân ngừng tim. (Họ đã cứu sống bệnh nhân ngay lúc nguy kịch nhất.)